Asset Publisher

Dự toán chi NSNN năm 2014

Dự toán chi NSNN năm 2014


PHÒNG GD&ĐT ĐÔNG TRIỀU            
     TRƯỜNG TH THỦY AN
 
           
  THUYẾT MINH CHI TIẾT DỰ TOÁN CHI NSNN NĂM 2014
               
Nhóm  Nội dung Tổng số Quý I Quý II Quý III Quý IV  
chi              
II CHI TỪ NGUỒN NGÂN SÁCH CẤP 2,259,950,000 601,759,000 554,850,000 559,095,000 544,246,000  
  KINH PHÍ TỰ CHỦ 2,259,950,000 601,759,000 554,850,000 559,095,000 544,246,000  
1 Thanh toán cá nhân 1,979,400,000 494,850,000 494,850,000 494,850,000 494,850,000  
  Mục 6000: Tiền lương 899,760,000 224,940,000 224,940,000 224,940,000 224,940,000  
  Trong đó Kinh phí TK 10% thực hiện điều chỉnh lương 38,300,000 9,575,000 9,575,000 9,575,000 9,575,000  
  Mục: 6099: Lương dịch vụ 38,000,000 9,500,000 9,500,000 9,500,000 9,500,000  
  Mục 6100: Phụ cấp lương 716,156,000 179,039,000 179,039,000 179,039,000 179,039,000  
  Mục 6250: Phúc lợi tập thể 12,000,000 3,000,000 3,000,000 3,000,000 3,000,000  
  Mục  6300 : Các khoản đóng góp  275,184,000 68,796,000 68,796,000 68,796,000 68,796,000  
  Trong đó :Trích lại KPCĐ 2% 23,920,000 5,980,000 5,980,000 5,980,000 5,980,000  
2 Chi nghiệp vụ chuyên môn 176,140,000 57,744,000 40,000,000 39,000,000 39,396,000  
  Mục 6500 : Thanh toán dịch vụ công cộng 24,000,000 5,000,000 6,000,000 6,000,000 7,000,000  
  Mục 6550: Vật tư văn phòng 8,140,000 1,744,000 3,000,000 2,000,000 1,396,000  
   Mục 6600 : Thông tin ,tuyên truyền liên lạc 24,000,000 6,000,000 6,000,000 6,000,000 6,000,000  
  Mục 6650: Hội Nghị 20,000,000 5,000,000 5,000,000 5,000,000 5,000,000  
  Mục 6700: Công tác phí 20,000,000 5,000,000 5,000,000 5,000,000 5,000,000  
  Mục 6900: Sửa chữa TS phục vụ công tác  20,000,000 5,000,000 5,000,000 5,000,000 5,000,000  
  chuyên môn và duy trì bảo dưỡng các công   5,000,000 5,000,000 5,000,000 5,000,000  
  trình cơ sở hạ tầng từ kinh phí thường xuyên            
  Mục 7000: Chi phí nghiệp vụ chuyên môn  60,000,000 30,000,000 10,000,000 10,000,000 10,000,000  
  từng ngành            
3 Chi mua đồ dùng, trang thiết bị, phương tiện  104,410,000 49,165,000 20,000,000 25,245,000 10,000,000  
  làm việc và xây dựng nhỏ.            
  Mục 9050 :Chi mua sắm tài sản dùng  70,000,000 30,000,000 20,000,000 10,000,000 10,000,000  
  cho công tác chuyên môn.            
  Mục 9100: Sửa chữa tài sản phục vụ chuyên 34,410,000 19,165,000   15,245,000    
  môn và các công trình cơ sở hạ tầng từ kinh            
  phí đầu tư.            
4 Các  khoản  chi thường xuyên khác                           -                         -                         -                         -                            -     
  Mục 7750: Chi khác            
               
                             KẾ TOÁN             HIỆU TRƯỞNG  
               (đã ký)    
                      Nguyễn Thị Đức                     Trần Thị Kim Liên